Chuyển đổi số trong tố tụng hình sự: Từ chính sách đến thực tiễn tại Gia Lai

Tác giả: Phan Hòa Hiệp – Phòng 7

 1. Tư pháp số: khi chính sách đã "mở đường" nhưng thực thi vẫn "ngắt quãng"

 

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp đã được Đảng và Nhà nước xác định là nhiệm vụ trọng tâm, mang tính đột phá. Định hướng này được thể hiện xuyên suốt trong Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022[1] và Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024[2] của Bộ Chính trị, với yêu cầu xây dựng nền tư pháp hiện đại, công khai, minh bạch, vận hành trên nền tảng số. Trên cơ sở đó, Quốc hội đã ban hành Luật số 99/2025/QH15[3], đồng thời Chính phủ cụ thể hóa bằng Quyết định số 422/QĐ-TTg ngày 10/3/2026,[4]thể hiện quyết tâm chuyển từ mô hình tư pháp truyền thống sang tư pháp số có giá trị pháp lý đầy đủ.

 

Thực tiễn triển khai cho thấy vấn đề không nằm ở chỗ thiếu chủ trương hay thiếu nguồn lực. Ở nhiều địa phương, trong đó có Gia Lai, việc ứng dụng công nghệ đã được quan tâm, hệ thống phần mềm, cơ sở dữ liệu bước đầu được xây dựng, cán bộ cũng từng bước tiếp cận với phương thức làm việc mới. Nhưng khi đi vào xử lý các hoạt động tố tụng cụ thể, như thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ hay tống đạt văn bản, cách làm vẫn chủ yếu dựa vào hồ sơ giấy, ký tay, lưu trữ thủ công; dữ liệu số nếu có thì chủ yếu phục vụ tra cứu, chưa thực sự thay thế quy trình truyền thống.

 

Từ đó bộc lộ một vấn đề mang tính bản chất, đó làsự không tương thích giữa cách thiết kế thể chế mới và cách vận hành thực tế. Một bên, dữ liệu số đòi hỏi phải được chuẩn hóa, liên thông, sử dụng thống nhất và có khả năng kiểm chứng tự động; bên kia, hoạt động tố tụng vẫnchủ yếu dựa vào hồ sơ giấy, vào sự xác nhận thủ công và trách nhiệm cá nhân của từng khâu. Khi hai cách thức này tồn tại song song nhưng chưa được kết nối bằng một cơ chế pháp lý đủ rõ và đủ mạnh, chuyển đổi số dễ rơi vào tình trạng “làm thêm” thay vì “làm thay”.

 

Nói cách khác, nếu không giải quyết được sự lệch pha này, quá trình chuyển đổi số rất dễ chỉ dừng lại ở việc số hóa hình thức, trong khi cách vận hành cốt lõi của tố tụng vẫn không thay đổi. Khi đó, hệ thống số không trở thành nền tảng vận hành mới, mà chỉ là một lớp hỗ trợ bên ngoài, chưa tạo ra chuyển biến thực chất trong hoạt động tư pháp.

 

Trọng tâm của chuyển đổi số trong tố tụng không nằm ở việc đưa thêm công nghệ vào quy trình, mà ở cách thức tổ chức và quản lý dữ liệu vụ án. Trước đây, việc số hóa chủ yếu dừng lại ở việc quét (scan) tài liệu giấy để lưu trữ trên máy tính. Cách làm này thực chất chỉ là “bản sao điện tử” của hồ sơ giấy, vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào bản gốc, không làm thay đổi cách thức vận hành của tố tụng.

 

Trong khi đó, yêu cầu của chuyển đổi số hiện nay là hình thành một chỉnh thể dữ liệu tố tụng thống nhất. Theo cách tiếp cận này, toàn bộ thông tin của vụ án (tài liệu, chứng cứ, biên bản, quyết định tố tụng…) được tạo lập, lưu trữ và khai thác ngay từ đầu dưới dạng dữ liệu số, liên kết với nhau trong một hệ thống thống nhất và gắn với mã định danh duy nhất của vụ án. Khi đó, hồ sơ vụ án không còn là tập hợp các tài liệu rời rạc hay bản quét của giấy tờ, mà trở thành một đối tượng dữ liệu pháp lý độc lập, có thể truy xuất, kiểm tra và sử dụng trực tiếp trong toàn bộ quá trình tố tụng.Dữ liệu này có khả năng "tự chứng minh" tính nguyên gốc thông qua mã băm và dấu thời gian, không cần phụ thuộc vào việc đối soát với hồ sơ giấy. Điều này làm rõ hơn quyền năng của dữ liệu số.

 

Sự chuyển đổi này đồng thời đặt ra yêu cầu phải thiết lập một cơ chế bảo đảm giá trị pháp lý cho dữ liệu số. Nếu trước đây, niềm tin pháp lý chủ yếu dựa vào con dấu, chữ ký trực tiếp trên giấy tờ, thì trong môi trường số, giá trị đó được bảo đảm bằng các công cụ kỹ thuật như chữ ký số, mã băm (hash)[5] và dấu thời gian (time-stamp)[6]. Các công cụ này cho phép xác định chính xác dữ liệu có bị thay đổi hay không, được tạo lập vào thời điểm nào và bởi chủ thể nào, qua đó thay thế vai trò của các yếu tố vật lý truyền thống.

Tuy nhiên, chính cách tiếp cận này đang bộc lộ sự không tương thích với phương thức vận hành tố tụng hiện hành. Trong thực tiễn, giá trị pháp lý vẫn thường gắn với tài liệu hữu hình, với hồ sơ giấy và các thủ tục xác nhận trực tiếp. Khi chuyển sang môi trường số mà chưa có sự thay đổi tương ứng về nhận thức và cơ chế pháp lý, dữ liệu số dễ bị coi là “tài liệu tham khảo”, chưa được thừa nhận như một căn cứ pháp lý độc lập. 

Từ đó, một vấn đề mới được đặt ra: trách nhiệm đối với dữ liệu trong tố tụng không còn đơn thuần là trách nhiệm hành chính. Khi dữ liệu đã trở thành nền tảng của hoạt động tố tụng, mọi sai sót trong việc tạo lập, cập nhật hoặc bảo quản dữ liệu đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác và công bằng của quá trình giải quyết vụ án. Nói cách khác, sai lệch dữ liệu không chỉ là lỗi kỹ thuật, mà có thể được nhìn nhận như sự xâm phạm đến tính toàn vẹn của hoạt động tư pháp. 
 

2. Chuyển đổi số trên địa bàn tỉnh Gia Lai

 

Ủy ban nhân dân tỉnh Gia Lai đã ban hành Kế hoạch số 28/KH-UBND ngày 22/01/2026[7] về chuyển đổi số trên địa bàn tỉnh năm 2026, xác định mục tiêu thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin trên các lĩnh vực trọng tâm, trong đó có hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng như Công an, Tòa án và Viện kiểm sát. Đây là cơ sở định hướng chung để các ngành xây dựng kế hoạch triển khai phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của mình.

 

Từ thực tiễn triển khai có thể nhận thấy, chuyển đổi số tại Gia Lai đã đạt được một số kết quả bước đầu, như việc ứng dụng mã QR trong công khai thông tin, tổ chức phiên tòa trực tuyến, khai thác Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, sử dụng định danh điện tử VNeID và từng bước thực hiện số hóa hồ sơ vụ án. Tuy nhiên, các kết quả này hiện chủ yếu được triển khai theo từng lĩnh vực, từng ngành, nên việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Vì vậy, có thể đánh giá rằng chuyển đổi số đã hình thành những nền tảng quan trọng, nhưng chưa phát triển thành một hệ thống liên thông, đồng bộ trên phạm vi toàn tỉnh.

 

Tại Tòa án nhân dân khu vực 7[8] việc ứng dụng công nghệ thông tin đã có những bước triển khai cụ thể, như niêm yết lịch xét xử thông qua mã QR để người dân thuận tiện tra cứu, theo dõi; đồng thời tổ chức xét xử trực tuyến đối với một số vụ án theo quy định. Những hoạt động này góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch và phù hợp với định hướng chuyển đổi số của ngành. Bên cạnh đó, cần thấy rằng việc ứng dụng công nghệ trong hoạt động của Tòa án hiện nay vẫn chủ yếu tập trung ở khâu công khai thông tin và hỗ trợ hoạt động xét xử. “Hiện nay, ứng dụng công nghệ trong hoạt động Tòa án tập trung chủ yếu vào khâu công khai thông tin (công bố án lệ, bản án, lịch xét xử, thủ tục, biểu mẫu…) và hỗ trợ hoạt động xét xử (phiên tòa trực tuyến, phần mềm trợ lý ảo, số hóa hồ sơ, cơ sở dữ liệu án lệ) hơn là thay đổi toàn bộ quy trình nghiệp vụ lõi trên nền số, như nhiều báo cáo và kế hoạch chuyển đổi số ngành Tòa án đã nêu rõ.”[9] Đối với quy trình nghiệp vụ cốt lõi, việc sử dụng hồ sơ giấy vẫn giữ vai trò chính nhằm bảo đảm tính chặt chẽ, an toàn pháp lý theo quy định hiện hành. Do đó, nhận định về việc tồn tại song song giữa hồ sơ giấy và dữ liệu điện tử cần được hiểu là đánh giá thực tiễn triển khai, phản ánh xu hướng chung trong giai đoạn chuyển tiếp.

 

Đối với Công an tỉnh Gia Lai, việc khai thác Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và hệ thống định danh điện tử VNeID đã được triển khai tương đối hiệu quả, phục vụ công tác quản lý và giải quyết thủ tục hành chính, cũng như hỗ trợ hoạt động tố tụng[10]. Trong thực tế, một số văn bản, quyết định tố tụng đã được tích hợp mã QR nhằm tạo thuận lợi cho việc tra cứu, xác thực thông tin[11].Tuy nhiên, ở cấp cơ sở, việc số hóa tài liệu ban đầu vẫn còn phụ thuộc vào điều kiện về trang thiết bị, hạ tầng kỹ thuật và năng lực cán bộ. Do đó, quá trình số hóa có thể chưa đồng đều giữa các đơn vị, dẫn đến việc hình thành dữ liệu số còn mang tính từng phần.

 

Trên nền tảng Chiến lược dữ liệu ngành Kiểm sát nhân dân đến năm 2030 của Viện KSND tối cao (theo Quyết định số 476/QĐ-VKSTC), Viện KSND tỉnh Gia Lai đã nhanh chóng cụ thể hóa bằng Kế hoạch số 664/KH-VKS ngày 20/3/2026, xác lập lộ trình chuyển đổi từ thực thể nghiệp vụ truyền thống sang mô hình quản trị dữ liệu số tập trung. Điểm đột phá không chỉ dừng lại ở mục tiêu số hóa 100% hồ sơ nghiệp vụ phát sinh mới, mà còn nằm ở tư duy định vị lại vai trò của Kiểm sát viên. Theo đó, mỗi chức danh tư pháp giờ đây được xác lập là một 'Người tạo lập dữ liệu' (Data Creator), mang trọng trách bảo chứng cho tính 'sạch' (chính xác) và 'sống' (cập nhật thời gian thực) của dòng chảy thông tin tố tụng. Việc xác lập trách nhiệm của Kiểm sát viên đối với 'độ sạch' của dữ liệu chính là bước đi tiên phong để tiến tới một nền công lý không giấy tờ.

Cán bộ, KSV Phòng 7 VKSND tỉnh Gia Lai với chiến dịch cao điểm “30 ngày đêm Thần tốc” nhập dữ liệu trên nền tảng Quản lý án hình sự

Minh chứng rõ nét cho tinh thần này là việc Viện KSND khu vực 1 tỉnh Gia Lai đã tiên phong ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong các công đoạn then chốt như: tổng hợp hồ sơ, trích xuất dữ liệu cốt lõi và tự động hóa việc nhận diện các vi phạm trong hoạt động tư pháp. Đây là bước chuyển từ 'số hóa hỗ trợ' sang 'số hóa dẫn dắt', nơi AI đóng vai trò trợ lý ảo giúp tối ưu hóa năng lực suy đoán pháp lý của con người.[12]

 

Tổng thể cho thấy, chuyển đổi số trong lĩnh vực tố tụng hình sự tại Gia Lai đang được triển khai phù hợp với định hướng chính sách và đã đạt được những kết quả bước đầu đáng ghi nhận. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, mức độ liên thông và đồng bộ giữa các hệ thống vẫn đang từng bước được hoàn thiện. Những nhận định về hạn chế vì vậy cần được hiểu là đánh giá trên cơ sở thực tiễn triển khai, nhằm làm rõ hơn bối cảnh và yêu cầu phát triển trong giai đoạn tiếp theo.

Trong bức tranh chung đó, có thể thấy dữ liệu trong từng ngành, trong đó có ngành Kiểm sát, đã được quan tâm chuẩn hóa và quản lý theo hệ thống tương đối chặt chẽ. Tuy nhiên, khi đặt trong mối quan hệ phối hợp liên ngành, việc kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan tiến hành tố tụng vẫn chưa thực sự đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng dữ liệu tuy đã được hình thành trong từng hệ thống riêng, nhưng hiệu quả khai thác trong toàn bộ quá trình tố tụng chưa được phát huy đầy đủ.

Từ thực tiễn này có thể nhận thấy, vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ là tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật hay mở rộng phạm vi số hóa, mà là từng bước nâng cao khả năng kết nối, phối hợp giữa các hệ thống dữ liệu của các cơ quan tiến hành tố tụng. Khi đó, dữ liệu không chỉ phục vụ trong phạm vi từng ngành, mà có thể trở thành công cụ hỗ trợ chung, góp phần nâng cao hiệu quả và tính thống nhất của hoạt động tư pháp.

 

3. Một số vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi số tư pháp

 

Quá trình triển khai chuyển đổi số trong tố tụng hình sự cho thấy, bên cạnh những kết quả bước đầu, đang dần xuất hiện những vấn đề mang tính nền tảng, không chỉ liên quan đến kỹ thuật mà gắn với cách thức tổ chức và vận hành của hệ thống tư pháp. Những vấn đề này nếu không được nhận diện đầy đủ và xử lý kịp thời có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và tính bền vững của quá trình chuyển đổi số.

Trước hết, có thể nhận thấy sự chưa tương thích giữa yêu cầu liên thông dữ liệu và cơ chế quản lý theo ngành dọc truyền thống. Chuyển đổi số đặt ra yêu cầu dữ liệu phải được kết nối, chia sẻ và khai thác thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, trong thực tiễn, mỗi ngành lại có hệ thống quản lý dữ liệu riêng, với tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình vận hành khác nhau. Điều này dẫn đến việc dữ liệu dù đã được số hóa nhưng vẫn khó kết nối một cách đồng bộ, làm hạn chế hiệu quả sử dụng và có thể ảnh hưởng đến tiến độ cũng như tính chính xác trong quá trình giải quyết vụ án. Nếu không từng bước tháo gỡ sự khác biệt này, việc liên thông dữ liệu sẽ khó đạt được hiệu quả như mục tiêu đặt ra.

 

Bên cạnh đó, yêu cầu bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu tư pháp đặt ra ngày càng cao, đặc biệt trong bối cảnh dữ liệu tố tụng có tính nhạy cảm và liên quan trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân. Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng cần được triển khai theo hướng bao trùm, bảo đảm mọi người dân đều có khả năng tiếp cận. Đối với các khu vực vùng sâu, vùng xa, điều kiện về hạ tầng kỹ thuật và kỹ năng số còn hạn chế, nếu không có giải pháp phù hợp có thể dẫn đến khoảng cách trong tiếp cận dịch vụ tư pháp. Do đó, yêu cầu bảo mật và yêu cầu bảo đảm tiếp cận công bằng cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa trong quá trình thiết kế và triển khai các hệ thống số.

 

Ngoài ra, sự phát triển của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo cũng đặt ra những vấn đề cần được xác định rõ về giới hạn áp dụng trong tố tụng hình sự. Các công cụ này có thể hỗ trợ trong việc xử lý dữ liệu, phân tích thông tin, nhưng không thể thay thế vai trò của con người trong việc đánh giá chứng cứ và đưa ra quyết định tố tụng. Việc bảo đảm yếu tố suy đoán pháp lý, đánh giá toàn diện và tính nhân văn trong hoạt động tư pháp vẫn phải do con người thực hiện, qua đó giữ vững nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự.

 

Từ những vấn đề nêu trên có thể thấy, chuyển đổi số trong tố tụng hình sự không chỉ là việc ứng dụng công nghệ mà là quá trình điều chỉnh tổng thể về cơ chế vận hành, trong đó dữ liệu giữ vai trò trung tâm. Việc nhận diện đúng các vấn đề này là cơ sở quan trọng để tiếp tục hoàn thiện thể chế và tổ chức thực hiện trong giai đoạn tiếp theo.

 

Chuyển đổi số trong tố tụng hình sự hiện nay tại Gia Lai đã vượt qua giai đoạn thí điểm, đang từng bước đặt ra yêu cầu hoàn thiện về thể chế và phương thức vận hành. Để quá trình này đạt hiệu quả thực chất, cần tiếp tục cụ thể hóa bằng các giải pháp mang tính pháp lý và tổ chức thực hiện như sau.

 

Trước hết, cần nghiên cứu hoàn thiện quy định pháp luật theo hướng ghi nhận rõ giá trị pháp lý của dữ liệu số trong tố tụng, trong đó có cơ chế bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng kiểm chứng của chứng cứ điện tử. Việc xây dựng các quy định liên quan đến “chuỗi bảo quản số” (Digital Chain of Custody) đối với dữ liệu số sẽ góp phần bảo đảm tính liên tục và độ tin cậy của chứng cứ trong toàn bộ quá trình tố tụng.

Kiến trúc chuỗi bảo quản dữ liệu số liên ngành theo mô hình quản trị dữ liệu tập trung

 

Thứ hai, cần xác định rõ trách nhiệm của người tiến hành tố tụng trong việc tạo lập, quản lý và khai thác dữ liệu, bảo đảm dữ liệu chính xác, đầy đủ và có khả năng truy vết. Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng trở thành nền tảng của hoạt động tố tụng, việc bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu có ý nghĩa tương đương với việc bảo đảm tính chính xác của hồ sơ vụ án.

 

Thứ ba, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, trên cơ sở xây dựng các chuẩn kỹ thuật và quy trình phối hợp thống nhất. Việc hình thành một hệ thống dữ liệu có khả năng liên thông sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành và bảo đảm tính thống nhất trong quá trình giải quyết vụ án.

 

Có thể thấy, chuyển đổi số trong tố tụng hình sự không chỉ là quá trình số hóa các hoạt động hiện có, mà là quá trình từng bước hoàn thiện phương thức tổ chức và vận hành của hệ thống tư pháp. Việc giải quyết tốt các vấn đề về dữ liệu và cơ chế phối hợp sẽ là yếu tố quan trọng để bảo đảm quá trình này phát triển đúng hướng và đạt hiệu quả bền vững./.

 


[1] Nghị quyết số 27‑NQ/TW, ban hành ngày 09/11/2022, của Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về “tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới”, trong đó có định hướng xây dựng nền tư pháp tiên tiến, hiện đại, công khai, minh bạch, bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

[2] Nghị quyết số 57‑NQ/TW, ngày 22/12/2024, của Bộ Chính trị về “đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, trong đó có yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số trên các lĩnh vực, trong đó có hoạt động tư pháp và tố tụng

[3] Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự, do Quốc hội khóa XV ban hành ngày 25/6/2025, có hiệu lực từ 01/7/2025.

 

[4] Quyết định số 422/QĐ‑TTg ngày 10/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ về “phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong hoạt động tố tụng hình sự và thi hành án hình sự”

[5] Mã băm (hash): Là một chuỗi ký tự được tạo ra từ dữ liệu gốc thông qua thuật toán, có tính chất “duy nhất” và sẽ thay đổi hoàn toàn nếu dữ liệu bị sửa đổi, qua đó giúp phát hiện mọi can thiệp trái phép.

[6] Dấu thời gian (time-stamp): Là thông tin ghi nhận chính xác thời điểm dữ liệu được tạo lập hoặc xác nhận, thường do hệ thống hoặc bên thứ ba đáng tin cậy cung cấp, nhằm bảo đảm dữ liệu không bị thay đổi sau thời điểm đó.

[7] Kế hoạch số 28/KH‑UBND ngày 22/01/2026 do UBND tỉnh Gia Lai ban hành về Chuyển đổi số trên địa bàn tỉnh năm 2026, với mục tiêu thúc đẩy chuyển đổi số trọng tâm, trọng điểm, gắn với cải cách hành chính và Đề án 06 (Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, VNeID)

[8]https://baogialai.com.vn/toa-an-nhan-dan-tp-pleiku-nang-cao-chat-luong-xet-xu-post283890.html

[9]https://baove.congly.vn/buoc-dot-pha-ve-ung-dung-cong-nghe-thong-tin-trong-he-thong-toa-an-371448.html

[10]https://gialaitv.vn/gia-lai-lap-danh-sach-gan-1-350-tai-khoan-dang-ky-khai-thac-co-so-du-lieu-csdl-quoc-gia-ve-dan-cu-phuc-vu-giai-quyet-thu-tuc-hanh-chinh-tthc/

[11]https://nld.com.vn/cach-moi-de-cung-cap-thong-tin-ve-vu-cuop-ngan-hang-o-gia-lai-196260201141511335.htm

[12] https://vksgialai.gov.vn/newsdetail.asp?newsid=106358&cat1ID=10&Cat2id=30

CÁC BÀI LIÊN QUAN

Trở về 1 2 3 4 5 Tiếp

Số lượt truy cập:11,938,028 lượt

Số người online:1,814 người

© Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Gia Lai thiết kế và giữ bản quyền
Mong bạn đọc góp ý kiến. Thư điện tử liên hệ: trangtinvks_gialai@vks.gov.vn